Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2110

Tháng 4/2110 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Ngọ; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2110

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/413/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T4, 2/414/2Bính DầnBếHoàng đạo
T5, 3/415/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T6, 4/416/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T7, 5/417/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 6/418/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T2, 7/419/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T3, 8/420/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T4, 9/421/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 10/422/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 11/423/2Ất HợiNguyHắc đạo
T7, 12/424/2Bính TýThànhHoàng đạo
CN, 13/425/2Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 14/426/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 15/427/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T4, 16/428/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T5, 17/429/2Tân TỵTrừHắc đạo
T6, 18/430/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T7, 19/41/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 20/42/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 21/43/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 22/44/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 23/45/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 24/46/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 25/47/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 26/48/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 27/49/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 28/410/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 29/411/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 30/412/3Giáp NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2110

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2110

  • 7/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›