Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2110

Tháng 9/2110 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Canh Ngọ; từ ngày 14/9 là tháng Tám năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2110

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/918/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T3, 2/919/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T4, 3/920/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T5, 4/921/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T6, 5/922/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T7, 6/923/7Quý MãoNguyHắc đạo
CN, 7/924/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T2, 8/925/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T3, 9/926/7Bính NgọThuHắc đạo
T4, 10/927/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 11/928/7Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 12/929/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T7, 13/930/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
CN, 14/91/8Tân HợiMãnHắc đạo
T2, 15/92/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T3, 16/93/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T4, 17/94/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T5, 18/95/8Ất MãoPháHoàng đạo
T6, 19/96/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T7, 20/97/8Đinh TỵThànhHắc đạo
CN, 21/98/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T2, 22/99/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T3, 23/910/8Canh ThânBếHắc đạo
T4, 24/911/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T5, 25/912/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T6, 26/913/8Quý HợiMãnHắc đạo
T7, 27/914/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 28/915/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T2, 29/916/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T3, 30/917/8Đinh MãoPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2110

1/9 3/9 4/9 7/9 8/9 10/9 13/9 15/9 17/9 18/9 21/9 22/9 24/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2110

  • 2/9 (19/7 âm) – Quốc khánh
  • 28/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›