Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2110

Tháng 5/2110 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Canh Ngọ; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2110

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/513/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T6, 2/514/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 3/515/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 4/516/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T2, 5/517/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 6/518/3Canh TýNguyHắc đạo
T4, 7/519/3Tân SửuThànhHắc đạo
T5, 8/520/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T6, 9/521/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T7, 10/522/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 11/523/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T2, 12/524/3Bính NgọTrừHắc đạo
T3, 13/525/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T4, 14/526/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T5, 15/527/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T6, 16/528/3Canh TuấtChấpHắc đạo
T7, 17/529/3Tân HợiPháHoàng đạo
CN, 18/530/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T2, 19/51/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T3, 20/52/4Giáp DầnThuHắc đạo
T4, 21/53/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T5, 22/54/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T6, 23/55/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T7, 24/56/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
CN, 25/57/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T2, 26/58/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T3, 27/59/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T4, 28/510/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T5, 29/511/4Quý HợiPháHoàng đạo
T6, 30/512/4Giáp TýNguyHắc đạo
T7, 31/513/4Ất SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2110

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2110

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›