Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2109

Tháng 11/2109 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín (nhuận) năm Kỷ Tỵ; từ ngày 22/11 là tháng Mười năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/119/9NGiáp NgọThànhHắc đạo
T7, 2/1110/9NẤt MùiThuHắc đạo
CN, 3/1111/9NBính ThânKhaiHoàng đạo
T2, 4/1112/9NĐinh DậuBếHoàng đạo
T3, 5/1113/9NMậu TuấtKiếnHắc đạo
T4, 6/1114/9NKỷ HợiTrừHoàng đạo
T5, 7/1115/9NCanh TýTrừHắc đạo
T6, 8/1116/9NTân SửuMãnHắc đạo
T7, 9/1117/9NNhâm DầnBìnhHoàng đạo
CN, 10/1118/9NQuý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 11/1119/9NGiáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 12/1120/9NẤt TỵPháHoàng đạo
T4, 13/1121/9NBính NgọNguyHắc đạo
T5, 14/1122/9NĐinh MùiThànhHắc đạo
T6, 15/1123/9NMậu ThânThuHoàng đạo
T7, 16/1124/9NKỷ DậuKhaiHoàng đạo
CN, 17/1125/9NCanh TuấtBếHắc đạo
T2, 18/1126/9NTân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 19/1127/9NNhâm TýTrừHắc đạo
T4, 20/1128/9NQuý SửuMãnHắc đạo
T5, 21/1129/9NGiáp DầnBìnhHoàng đạo
T6, 22/111/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 23/112/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 24/113/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 25/114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 26/115/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T4, 27/116/10Canh ThânThuHắc đạo
T5, 28/117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 29/118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 30/119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2109

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2109

  • 20/11 (28/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›