Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2109

Tháng 4/2109 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Tỵ; từ ngày 30/4 là tháng Tư năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/42/3Canh ThânChấpHoàng đạo
T3, 2/43/3Tân DậuPháHoàng đạo
T4, 3/44/3Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T5, 4/45/3Quý HợiThànhHoàng đạo
T6, 5/46/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 6/47/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 7/48/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 8/49/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 9/410/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 10/411/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 11/412/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 12/413/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T7, 13/414/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 14/415/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 15/416/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 16/417/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 17/418/3Bính TýThànhHắc đạo
T5, 18/419/3Đinh SửuThuHắc đạo
T6, 19/420/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 20/421/3Kỷ MãoBếHắc đạo
CN, 21/422/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 22/423/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 23/424/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 24/425/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 25/426/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 26/427/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 27/428/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 28/429/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 29/430/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 30/41/4Kỷ SửuThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2109

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2109

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (1/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›