Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2109

Tháng 1/2109 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Mậu Thìn; từ ngày 31/1 là tháng Giêng năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/11/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T4, 2/12/12Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 3/13/12Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 4/14/12Quý TỵChấpHoàng đạo
T7, 5/15/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 6/16/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 7/17/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 8/18/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 9/19/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 10/110/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 11/111/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 12/112/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 13/113/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 14/114/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 15/115/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 16/116/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 17/117/12Bính NgọChấpHắc đạo
T6, 18/118/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 19/119/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 20/120/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 21/121/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 22/122/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 23/123/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 24/124/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 25/125/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 26/126/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 27/127/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 28/128/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 29/129/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 30/130/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 31/11/1Canh ThânNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2109

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2109

  • 1/1 (1/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (9/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 23/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 30/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 31/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›