Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1971

Tháng 9/1971 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Hợi; từ ngày 19/9 là tháng Tám năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1971

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/912/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T5, 2/913/7Canh DầnPháHắc đạo
T6, 3/914/7Tân MãoNguyHắc đạo
T7, 4/915/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
CN, 5/916/7Quý TỵThuHoàng đạo
T2, 6/917/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T3, 7/918/7Ất MùiBếHoàng đạo
T4, 8/919/7Bính ThânBếHắc đạo
T5, 9/920/7Đinh DậuKiếnHắc đạo
T6, 10/921/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
T7, 11/922/7Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 12/923/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 13/924/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T3, 14/925/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T4, 15/926/7Quý MãoPháHắc đạo
T5, 16/927/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T6, 17/928/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T7, 18/929/7Bính NgọThuHắc đạo
CN, 19/91/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T2, 20/92/8Mậu ThânBếHắc đạo
T3, 21/93/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 22/94/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 23/95/8Tân HợiMãnHắc đạo
T6, 24/96/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T7, 25/97/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
CN, 26/98/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T2, 27/99/8Ất MãoPháHoàng đạo
T3, 28/910/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T4, 29/911/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T5, 30/912/8Mậu NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1971

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 13/9 16/9 17/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1971

  • 2/9 (13/7 âm) – Quốc khánh
  • 4/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›