Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1971

Tháng 1/1971 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Canh Tuất; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1971

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/15/12Bính TuấtKhaiHoàng đạo
T7, 2/16/12Đinh HợiBếHoàng đạo
CN, 3/17/12Mậu TýKiếnHắc đạo
T2, 4/18/12Kỷ SửuTrừHắc đạo
T3, 5/19/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T4, 6/110/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 7/111/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 8/112/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 9/113/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 10/114/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 11/115/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 12/116/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 13/117/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 14/118/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 15/119/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 16/120/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 17/121/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 18/122/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 19/123/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 20/124/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 21/125/12Bính NgọChấpHắc đạo
T6, 22/126/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 23/127/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 24/128/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 25/129/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 26/130/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 27/11/1Nhâm TýBếHoàng đạo
T5, 28/12/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
T6, 29/13/1Giáp DầnTrừHắc đạo
T7, 30/14/1Ất MãoMãnHắc đạo
CN, 31/15/1Bính ThìnBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1971

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1971

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›