Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1971

Tháng 11/1971 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Hợi; từ ngày 18/11 là tháng Mười năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1971

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1114/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 2/1115/9Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 3/1116/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T5, 4/1117/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T6, 5/1118/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T7, 6/1119/9Ất MùiThuHắc đạo
CN, 7/1120/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T2, 8/1121/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T3, 9/1122/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T4, 10/1123/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 11/1124/9Canh TýTrừHắc đạo
T6, 12/1125/9Tân SửuMãnHắc đạo
T7, 13/1126/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
CN, 14/1127/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 15/1128/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 16/1129/9Ất TỵPháHoàng đạo
T4, 17/1130/9Bính NgọNguyHắc đạo
T5, 18/111/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T6, 19/112/10Mậu ThânThuHắc đạo
T7, 20/113/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
CN, 21/114/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T2, 22/115/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 23/116/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T4, 24/117/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T5, 25/118/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 26/119/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 27/1110/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 28/1111/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 29/1112/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 30/1113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1971

1/11 3/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1971

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (3/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 27/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›