Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1971

Tháng 4/1971 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Hợi; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1971

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/46/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T6, 2/47/3Đinh TỵMãnHoàng đạo
T7, 3/48/3Mậu NgọBìnhHắc đạo
CN, 4/49/3Kỷ MùiĐịnhHắc đạo
T2, 5/410/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 6/411/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 7/412/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 8/413/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 9/414/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 10/415/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 11/416/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 12/417/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 13/418/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 14/419/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 15/420/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 16/421/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T7, 17/422/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 18/423/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 19/424/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 20/425/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 21/426/3Bính TýThànhHắc đạo
T5, 22/427/3Đinh SửuThuHắc đạo
T6, 23/428/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 24/429/3Kỷ MãoBếHắc đạo
CN, 25/41/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 26/42/4Tân TỵTrừHắc đạo
T3, 27/43/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T4, 28/44/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T5, 29/45/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T6, 30/46/4Ất DậuChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1971

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1971

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›