Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1971

Tháng 5/1971 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Tân Hợi; từ ngày 24/5 là tháng Năm năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1971

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/57/4Bính TuấtPháHoàng đạo
CN, 2/58/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 3/59/4Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 4/510/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
T4, 5/511/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T5, 6/512/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 7/513/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 8/514/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 9/515/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 10/516/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 11/517/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 12/518/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 13/519/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 14/520/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 15/521/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 16/522/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 17/523/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 18/524/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 19/525/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 20/526/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 21/527/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 22/528/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 23/529/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 24/51/5Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T3, 25/52/5Canh TuấtChấpHắc đạo
T4, 26/53/5Tân HợiPháHắc đạo
T5, 27/54/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T6, 28/55/5Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 29/56/5Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 30/57/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T2, 31/58/5Bính ThìnBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1971

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1971

  • 1/5 (7/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (13/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 9/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (25/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›