Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2089

Tháng 4/2089 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Dậu; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2089

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/421/2Bính TýThuHoàng đạo
T7, 2/422/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
CN, 3/423/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T2, 4/424/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T3, 5/425/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T4, 6/426/2Tân TỵTrừHắc đạo
T5, 7/427/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T6, 8/428/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T7, 9/429/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
CN, 10/430/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 11/41/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 12/42/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 13/43/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 14/44/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 15/45/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 16/46/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 17/47/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 18/48/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 19/49/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 20/410/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 21/411/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 22/412/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 23/413/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 24/414/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 25/415/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 26/416/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 27/417/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 28/418/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 29/419/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 30/420/3Ất TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2089

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2089

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›