Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2089

Tháng 6/2089 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Kỷ Dậu; từ ngày 9/6 là tháng Năm năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2089

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/623/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 2/624/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 3/625/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 4/626/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 5/627/4Tân TỵBếHắc đạo
T2, 6/628/4Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T3, 7/629/4Quý MùiTrừHoàng đạo
T4, 8/630/4Giáp ThânMãnHắc đạo
T5, 9/61/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T6, 10/62/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 11/63/5Đinh HợiChấpHắc đạo
CN, 12/64/5Mậu TýPháHoàng đạo
T2, 13/65/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T3, 14/66/5Canh DầnThànhHắc đạo
T4, 15/67/5Tân MãoThuHoàng đạo
T5, 16/68/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T6, 17/69/5Quý TỵBếHắc đạo
T7, 18/610/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
CN, 19/611/5Ất MùiTrừHắc đạo
T2, 20/612/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T3, 21/613/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T4, 22/614/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 23/615/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T6, 24/616/5Canh TýPháHoàng đạo
T7, 25/617/5Tân SửuNguyHoàng đạo
CN, 26/618/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T2, 27/619/5Quý MãoThuHoàng đạo
T3, 28/620/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T4, 29/621/5Ất TỵBếHắc đạo
T5, 30/622/5Bính NgọKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2089

1/6 4/6 6/6 7/6 9/6 12/6 13/6 15/6 18/6 20/6 21/6 24/6 25/6 27/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2089

  • 1/6 (23/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 13/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (20/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 20/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›