Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2089

Tháng 5/2089 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Dậu; từ ngày 10/5 là tháng Tư năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2089

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/521/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 2/522/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T3, 3/523/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 4/524/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T5, 5/525/3Canh TuấtChấpHắc đạo
T6, 6/526/3Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 7/527/3Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 8/528/3Quý SửuThànhHắc đạo
T2, 9/529/3Giáp DầnThuHoàng đạo
T3, 10/51/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 11/52/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 12/53/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 13/54/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 14/55/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 15/56/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 16/57/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 17/58/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 18/59/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 19/510/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 20/511/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 21/512/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 22/513/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 23/514/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 24/515/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 25/516/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 26/517/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 27/518/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 28/519/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 29/520/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 30/521/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 31/522/4Bính TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2089

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2089

  • 1/5 (21/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (27/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (10/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 24/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›