Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1966

Tháng 4/1966 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Ngọ; từ ngày 21/4 là tháng Ba (nhuận) năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1966

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/411/3Canh DầnBếHoàng đạo
T7, 2/412/3Tân MãoKiếnHắc đạo
CN, 3/413/3Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T2, 4/414/3Quý TỵMãnHoàng đạo
T3, 5/415/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 6/416/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 7/417/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 8/418/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 9/419/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 10/420/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 11/421/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 12/422/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 13/423/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 14/424/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 15/425/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 16/426/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 17/427/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 18/428/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T3, 19/429/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 20/430/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T5, 21/41/3NCanh TuấtPháHắc đạo
T6, 22/42/3NTân HợiNguyHoàng đạo
T7, 23/43/3NNhâm TýThànhHắc đạo
CN, 24/44/3NQuý SửuThuHắc đạo
T2, 25/45/3NGiáp DầnKhaiHoàng đạo
T3, 26/46/3NẤt MãoBếHắc đạo
T4, 27/47/3NBính ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 28/48/3NĐinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 29/49/3NMậu NgọMãnHắc đạo
T7, 30/410/3NKỷ MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1966

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1966

  • 30/4 (10/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›