Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1966

Tháng 10/1966 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Bính Ngọ; từ ngày 14/10 là tháng Chín năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1966

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1017/8Quý TỵThànhHắc đạo
CN, 2/1018/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T2, 3/1019/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T3, 4/1020/8Bính ThânBếHắc đạo
T4, 5/1021/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T5, 6/1022/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T6, 7/1023/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T7, 8/1024/8Canh TýBìnhHoàng đạo
CN, 9/1025/8Tân SửuBìnhHắc đạo
T2, 10/1026/8Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 11/1027/8Quý MãoChấpHoàng đạo
T4, 12/1028/8Giáp ThìnPháHắc đạo
T5, 13/1029/8Ất TỵNguyHắc đạo
T6, 14/101/9Bính NgọThànhHắc đạo
T7, 15/102/9Đinh MùiThuHắc đạo
CN, 16/103/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T2, 17/104/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T3, 18/105/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T4, 19/106/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 20/107/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 21/108/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 22/109/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 23/1010/9Ất MãoChấpHắc đạo
T2, 24/1011/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T3, 25/1012/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T4, 26/1013/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T5, 27/1014/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T6, 28/1015/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T7, 29/1016/9Tân DậuBếHoàng đạo
CN, 30/1017/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T2, 31/1018/9Quý HợiTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1966

2/10 3/10 5/10 8/10 10/10 11/10 16/10 17/10 19/10 22/10 24/10 25/10 28/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1966

  • 10/10 (26/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (29/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (7/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 22/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (18/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›