Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1966

Tháng 5/1966 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba (nhuận) năm Bính Ngọ; từ ngày 20/5 là tháng Tư năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1966

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/511/3NCanh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 2/512/3NTân DậuChấpHoàng đạo
T3, 3/513/3NNhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 4/514/3NQuý HợiNguyHoàng đạo
T5, 5/515/3NGiáp TýThànhHắc đạo
T6, 6/516/3NẤt SửuThànhHắc đạo
T7, 7/517/3NBính DầnThuHoàng đạo
CN, 8/518/3NĐinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 9/519/3NMậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 10/520/3NKỷ TỵKiếnHoàng đạo
T4, 11/521/3NCanh NgọTrừHắc đạo
T5, 12/522/3NTân MùiMãnHắc đạo
T6, 13/523/3NNhâm ThânBìnhHoàng đạo
T7, 14/524/3NQuý DậuĐịnhHoàng đạo
CN, 15/525/3NGiáp TuấtChấpHắc đạo
T2, 16/526/3NẤt HợiPháHoàng đạo
T3, 17/527/3NBính TýNguyHắc đạo
T4, 18/528/3NĐinh SửuThànhHắc đạo
T5, 19/529/3NMậu DầnThuHoàng đạo
T6, 20/51/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 21/52/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 22/53/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 23/54/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 24/55/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 25/56/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 26/57/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 27/58/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 28/59/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 29/510/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 30/511/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 31/512/4Canh DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1966

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 23/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1966

  • 1/5 (11/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (17/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (29/3 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›