Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1966

Tháng 1/1966 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Tỵ; từ ngày 21/1 là tháng Giêng năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1966

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/110/12Canh ThânThànhHoàng đạo
CN, 2/111/12Tân DậuThuHắc đạo
T2, 3/112/12Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
T3, 4/113/12Quý HợiBếHoàng đạo
T4, 5/114/12Giáp TýKiếnHắc đạo
T5, 6/115/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T6, 7/116/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T7, 8/117/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 9/118/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 10/119/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 11/120/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 12/121/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 13/122/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 14/123/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 15/124/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
CN, 16/125/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T2, 17/126/12Bính TýBếHắc đạo
T3, 18/127/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T4, 19/128/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 20/129/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 21/11/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
T7, 22/12/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 23/13/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 24/14/1Quý MùiPháHoàng đạo
T3, 25/15/1Giáp ThânNguyHắc đạo
T4, 26/16/1Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 27/17/1Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 28/18/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
T7, 29/19/1Mậu TýBếHoàng đạo
CN, 30/110/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T2, 31/111/1Canh DầnTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1966

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1966

  • 1/1 (10/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (18/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 14/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 20/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 21/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 22/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 23/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 30/1 (10/1 âm) – Vía Thần Tài

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›