Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1905

Tháng 4/1905 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Tỵ; từ ngày 5/4 là tháng Ba năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1905

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/427/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
CN, 2/428/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 3/429/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T3, 4/430/2Quý DậuPháHoàng đạo
T4, 5/41/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 6/42/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 7/43/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 8/44/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 9/45/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 10/46/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 11/47/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 12/48/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 13/49/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 14/410/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 15/411/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 16/412/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 17/413/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 18/414/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 19/415/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 20/416/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 21/417/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 22/418/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 23/419/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 24/420/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 25/421/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 26/422/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 27/423/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 28/424/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 29/425/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 30/426/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1905

1/4 2/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1905

  • 7/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 14/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (26/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›