Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1905

Tháng 5/1905 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Tỵ; từ ngày 4/5 là tháng Tư năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1905

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/527/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 2/528/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 3/529/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 4/51/4Quý MãoBếHắc đạo
T6, 5/52/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 6/53/4Ất TỵKiếnHắc đạo
CN, 7/54/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T2, 8/55/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T3, 9/56/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T4, 10/57/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 11/58/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 12/59/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 13/510/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 14/511/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 15/512/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 16/513/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 17/514/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 18/515/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 19/516/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 20/517/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 21/518/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 22/519/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 23/520/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 24/521/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 25/522/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 26/523/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 27/524/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 28/525/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 29/526/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 30/527/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 31/528/4Canh NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1905

3/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1905

  • 1/5 (27/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (4/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 18/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (16/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›