Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1905

Tháng 1/1905 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Thìn; từ ngày 6/1 là tháng Chạp năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1905

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/126/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T2, 2/127/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T3, 3/128/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T4, 4/129/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T5, 5/130/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 6/11/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 7/12/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 8/13/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 9/14/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 10/15/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 11/16/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 12/17/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 13/18/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 14/19/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 15/110/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 16/111/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 17/112/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 18/113/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 19/114/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 20/115/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 21/116/12Canh ThânNguyHoàng đạo
CN, 22/117/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 23/118/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 24/119/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T4, 25/120/12Giáp TýBếHắc đạo
T5, 26/121/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T6, 27/122/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T7, 28/123/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 29/124/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 30/125/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 31/126/12Canh NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1905

1/1 2/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1905

  • 1/1 (26/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (4/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 28/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›