Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2146

Tháng 12/2146 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Bính Ngọ; từ ngày 4/12 là tháng Mười một năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1228/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 2/1229/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 3/1230/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 4/121/11Tân TỵPháHắc đạo
T2, 5/122/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 6/123/11Quý MùiThànhHắc đạo
T4, 7/124/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T5, 8/125/11Ất DậuThuHoàng đạo
T6, 9/126/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T7, 10/127/11Đinh HợiBếHắc đạo
CN, 11/128/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 12/129/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T3, 13/1210/11Canh DầnMãnHắc đạo
T4, 14/1211/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 15/1212/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 16/1213/11Quý TỵChấpHắc đạo
T7, 17/1214/11Giáp NgọPháHoàng đạo
CN, 18/1215/11Ất MùiNguyHắc đạo
T2, 19/1216/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T3, 20/1217/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T4, 21/1218/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T5, 22/1219/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T6, 23/1220/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T7, 24/1221/11Tân SửuTrừHoàng đạo
CN, 25/1222/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T2, 26/1223/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T3, 27/1224/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 28/1225/11Ất TỵChấpHắc đạo
T5, 29/1226/11Bính NgọPháHoàng đạo
T6, 30/1227/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T7, 31/1228/11Mậu ThânThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2146

3/12 5/12 7/12 8/12 11/12 12/12 14/12 17/12 19/12 20/12 23/12 24/12 26/12 29/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2146

  • 22/12 (19/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (21/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (22/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›