Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2146

Tháng 10/2146 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Bính Ngọ; từ ngày 6/10 là tháng Chín năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1026/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
CN, 2/1027/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T2, 3/1028/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T3, 4/1029/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T4, 5/1030/8Tân TỵThànhHắc đạo
T5, 6/101/9Nhâm NgọThuHắc đạo
T6, 7/102/9Quý MùiKhaiHắc đạo
T7, 8/103/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
CN, 9/104/9Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 10/105/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 11/106/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 12/107/9Mậu TýMãnHắc đạo
T5, 13/108/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T6, 14/109/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 15/1010/9Tân MãoChấpHắc đạo
CN, 16/1011/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T2, 17/1012/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T3, 18/1013/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T4, 19/1014/9Ất MùiThuHắc đạo
T5, 20/1015/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T6, 21/1016/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T7, 22/1017/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
CN, 23/1018/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T2, 24/1019/9Canh TýMãnHắc đạo
T3, 25/1020/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T4, 26/1021/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 27/1022/9Quý MãoChấpHắc đạo
T6, 28/1023/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T7, 29/1024/9Ất TỵNguyHoàng đạo
CN, 30/1025/9Bính NgọThànhHắc đạo
T2, 31/1026/9Đinh MùiThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2146

2/10 3/10 8/10 9/10 11/10 14/10 16/10 17/10 20/10 21/10 23/10 26/10 28/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2146

  • 10/10 (5/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (8/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 14/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 20/10 (15/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 24/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (26/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›