Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2146

Tháng 9/2146 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Bính Ngọ; từ ngày 6/9 là tháng Tám năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/926/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 2/927/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 3/928/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
CN, 4/929/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T2, 5/930/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T3, 6/91/8Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T4, 7/92/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T5, 8/93/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T6, 9/94/8Ất MãoPháHoàng đạo
T7, 10/95/8Bính ThìnNguyHắc đạo
CN, 11/96/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T2, 12/97/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 13/98/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 14/99/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 15/910/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 16/911/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 17/912/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 18/913/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 19/914/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 20/915/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 21/916/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 22/917/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 23/918/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 24/919/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 25/920/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 26/921/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 27/922/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 28/923/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T5, 29/924/8Ất HợiMãnHắc đạo
T6, 30/925/8Bính TýBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2146

1/9 4/9 6/9 8/9 9/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2146

  • 2/9 (27/7 âm) – Quốc khánh
  • 20/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›