Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2146

Tháng 11/2146 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Ngọ; từ ngày 4/11 là tháng Mười năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1127/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T4, 2/1128/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T5, 3/1129/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T6, 4/111/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T7, 5/112/10Nhâm TýMãnHắc đạo
CN, 6/113/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
T2, 7/114/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T3, 8/115/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 9/116/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 10/117/10Đinh TỵPháHắc đạo
T6, 11/118/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T7, 12/119/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
CN, 13/1110/10Canh ThânThuHắc đạo
T2, 14/1111/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T3, 15/1112/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T4, 16/1113/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T5, 17/1114/10Giáp TýTrừHắc đạo
T6, 18/1115/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T7, 19/1116/10Bính DầnBìnhHắc đạo
CN, 20/1117/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 21/1118/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 22/1119/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 23/1120/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 24/1121/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 25/1122/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 26/1123/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 27/1124/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 28/1125/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 29/1126/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 30/1127/10Đinh SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2146

1/11 2/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2146

  • 13/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (17/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›