Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2146

Tháng 8/2146 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Bính Ngọ; từ ngày 7/8 là tháng Bảy năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/824/6Bính TýChấpHắc đạo
T3, 2/825/6Đinh SửuPháHắc đạo
T4, 3/826/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T5, 4/827/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T6, 5/828/6Canh ThìnThuHắc đạo
T7, 6/829/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
CN, 7/81/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T2, 8/82/7Quý MùiBếHoàng đạo
T3, 9/83/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T4, 10/84/7Ất DậuTrừHắc đạo
T5, 11/85/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T6, 12/86/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T7, 13/87/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
CN, 14/88/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T2, 15/89/7Canh DầnPháHắc đạo
T3, 16/810/7Tân MãoNguyHắc đạo
T4, 17/811/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T5, 18/812/7Quý TỵThuHoàng đạo
T6, 19/813/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T7, 20/814/7Ất MùiBếHoàng đạo
CN, 21/815/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T2, 22/816/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T3, 23/817/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T4, 24/818/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T5, 25/819/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T6, 26/820/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T7, 27/821/7Nhâm DầnPháHắc đạo
CN, 28/822/7Quý MãoNguyHắc đạo
T2, 29/823/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T3, 30/824/7Ất TỵThuHoàng đạo
T4, 31/825/7Bính NgọKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2146

3/8 4/8 6/8 8/8 11/8 13/8 14/8 17/8 18/8 20/8 23/8 25/8 26/8 29/8 30/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2146

  • 19/8 (13/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 21/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›