Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2146

Tháng 3/2146 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Bính Ngọ; từ ngày 12/3 là tháng Hai năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/319/1Quý MãoTrừHắc đạo
T4, 2/320/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T5, 3/321/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T6, 4/322/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T7, 5/323/1Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
CN, 6/324/1Mậu ThânChấpHắc đạo
T2, 7/325/1Kỷ DậuPháHắc đạo
T3, 8/326/1Canh TuấtNguyHoàng đạo
T4, 9/327/1Tân HợiThànhHắc đạo
T5, 10/328/1Nhâm TýThuHoàng đạo
T6, 11/329/1Quý SửuKhaiHoàng đạo
T7, 12/31/2Giáp DầnBếHoàng đạo
CN, 13/32/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T2, 14/33/2Bính ThìnTrừHắc đạo
T3, 15/34/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T4, 16/35/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T5, 17/36/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 18/37/2Canh ThânChấpHắc đạo
T7, 19/38/2Tân DậuPháHoàng đạo
CN, 20/39/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T2, 21/310/2Quý HợiThànhHắc đạo
T3, 22/311/2Giáp TýThuHoàng đạo
T4, 23/312/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T5, 24/313/2Bính DầnBếHoàng đạo
T6, 25/314/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T7, 26/315/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
CN, 27/316/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T2, 28/317/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T3, 29/318/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 30/319/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T5, 31/320/2Quý DậuPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2146

2/3 3/3 5/3 8/3 10/3 11/3 12/3 13/3 16/3 17/3 19/3 22/3 24/3 25/3 28/3 29/3 31/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2146

  • 8/3 (26/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (15/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 30/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›