Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2146

Tháng 6/2146 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Bính Ngọ; từ ngày 9/6 là tháng Năm năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/622/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 2/623/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 3/624/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 4/625/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 5/626/4Kỷ MãoThuHắc đạo
T2, 6/627/4Canh ThìnKhaiHoàng đạo
T3, 7/628/4Tân TỵBếHắc đạo
T4, 8/629/4Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 9/61/5Quý MùiTrừHắc đạo
T6, 10/62/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 11/63/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
CN, 12/64/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 13/65/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T3, 14/66/5Mậu TýPháHoàng đạo
T4, 15/67/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T5, 16/68/5Canh DầnThànhHắc đạo
T6, 17/69/5Tân MãoThuHoàng đạo
T7, 18/610/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
CN, 19/611/5Quý TỵBếHắc đạo
T2, 20/612/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T3, 21/613/5Ất MùiTrừHắc đạo
T4, 22/614/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T5, 23/615/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T6, 24/616/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 25/617/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
CN, 26/618/5Canh TýPháHoàng đạo
T2, 27/619/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T3, 28/620/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T4, 29/621/5Quý MãoThuHoàng đạo
T5, 30/622/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2146

1/6 3/6 6/6 8/6 10/6 11/6 14/6 15/6 17/6 20/6 22/6 23/6 26/6 27/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2146

  • 1/6 (22/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 13/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (20/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›