Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2146

Tháng 5/2146 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Bính Ngọ; từ ngày 11/5 là tháng Tư năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/521/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 2/522/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 3/523/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 4/524/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 5/525/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T6, 6/526/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 7/527/3Canh TuấtChấpHắc đạo
CN, 8/528/3Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 9/529/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 10/530/3Quý SửuThànhHắc đạo
T4, 11/51/4Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 12/52/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T6, 13/53/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T7, 14/54/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 15/55/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 16/56/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T3, 17/57/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T4, 18/58/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T5, 19/59/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T6, 20/510/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 21/511/4Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 22/512/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 23/513/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 24/514/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 25/515/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 26/516/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 27/517/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 28/518/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 29/519/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 30/520/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 31/521/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2146

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 13/5 15/5 16/5 19/5 20/5 22/5 25/5 27/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2146

  • 1/5 (21/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (27/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (9/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 25/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›