Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2146

Tháng 1/2146 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Tỵ; từ ngày 12/1 là tháng Chạp năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2146

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/119/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 2/120/11Ất TỵChấpHắc đạo
T2, 3/121/11Bính NgọPháHoàng đạo
T3, 4/122/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T4, 5/123/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 6/124/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T6, 7/125/11Canh TuấtThuHắc đạo
T7, 8/126/11Tân HợiKhaiHắc đạo
CN, 9/127/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T2, 10/128/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T3, 11/129/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T4, 12/11/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 13/12/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 14/13/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 15/14/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 16/15/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 17/16/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 18/17/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 19/18/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 20/19/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 21/110/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 22/111/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 23/112/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 24/113/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 25/114/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 26/115/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 27/116/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 28/117/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 29/118/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 30/119/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 31/120/12Giáp TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2146

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 14/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2146

  • 1/1 (19/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (27/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›