Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2147

Tháng 1/2147 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Bính Ngọ; từ ngày 2/1 là tháng Chạp năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2147

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/129/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T2, 2/11/12Canh TuấtKhaiHoàng đạo
T3, 3/12/12Tân HợiBếHoàng đạo
T4, 4/13/12Nhâm TýKiếnHắc đạo
T5, 5/14/12Quý SửuTrừHắc đạo
T6, 6/15/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 7/16/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 8/17/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 9/18/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 10/19/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 11/110/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 12/111/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T6, 13/112/12Tân DậuThànhHắc đạo
T7, 14/113/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
CN, 15/114/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T2, 16/115/12Giáp TýBếHắc đạo
T3, 17/116/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T4, 18/117/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T5, 19/118/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T6, 20/119/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T7, 21/120/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 22/121/12Canh NgọChấpHắc đạo
T2, 23/122/12Tân MùiPháHắc đạo
T3, 24/123/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T4, 25/124/12Quý DậuThànhHắc đạo
T5, 26/125/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T6, 27/126/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T7, 28/127/12Bính TýBếHắc đạo
CN, 29/128/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T2, 30/129/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T3, 31/130/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2147

1/1 2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2147

  • 1/1 (29/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (8/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 24/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 31/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›