Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2147

Tháng 4/2147 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Đinh Mùi; từ ngày 30/4 là tháng Tư năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2147

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/42/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
CN, 2/43/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T2, 3/44/3Tân TỵMãnHoàng đạo
T3, 4/45/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T4, 5/46/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 6/47/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 7/48/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 8/49/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 9/410/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 10/411/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 11/412/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 12/413/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 13/414/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 14/415/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 15/416/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 16/417/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 17/418/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 18/419/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 19/420/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 20/421/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 21/422/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 22/423/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 23/424/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 24/425/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 25/426/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 26/427/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 27/428/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 28/429/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 29/430/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 30/41/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2147

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2147

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (1/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›