Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2147

Tháng 9/2147 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Đinh Mùi; từ ngày 25/9 là tháng Chín năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2147

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/97/8Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T7, 2/98/8Quý SửuChấpHắc đạo
CN, 3/99/8Giáp DầnPháHoàng đạo
T2, 4/910/8Ất MãoNguyHoàng đạo
T3, 5/911/8Bính ThìnThànhHắc đạo
T4, 6/912/8Đinh TỵThuHắc đạo
T5, 7/913/8Mậu NgọKhaiHoàng đạo
T6, 8/914/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T7, 9/915/8Canh ThânBếHắc đạo
CN, 10/916/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T2, 11/917/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T3, 12/918/8Quý HợiMãnHắc đạo
T4, 13/919/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T5, 14/920/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T6, 15/921/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T7, 16/922/8Đinh MãoPháHoàng đạo
CN, 17/923/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T2, 18/924/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T3, 19/925/8Canh NgọThuHoàng đạo
T4, 20/926/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T5, 21/927/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T6, 22/928/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T7, 23/929/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
CN, 24/930/8Ất HợiMãnHắc đạo
T2, 25/91/9Bính TýBìnhHắc đạo
T3, 26/92/9Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T4, 27/93/9Mậu DầnChấpHoàng đạo
T5, 28/94/9Kỷ MãoPháHắc đạo
T6, 29/95/9Canh ThìnNguyHoàng đạo
T7, 30/96/9Tân TỵThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2147

1/9 3/9 4/9 7/9 8/9 10/9 13/9 15/9 16/9 19/9 20/9 22/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2147

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›