Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2147

Tháng 5/2147 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Đinh Mùi; từ ngày 29/5 là tháng Năm năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2147

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/52/4Kỷ DậuChấpHắc đạo
T3, 2/53/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T4, 3/54/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 4/55/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 5/56/4Quý SửuThuHoàng đạo
T7, 6/57/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 7/58/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 8/59/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 9/510/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 10/511/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 11/512/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T6, 12/513/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T7, 13/514/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
CN, 14/515/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T2, 15/516/4Quý HợiPháHoàng đạo
T3, 16/517/4Giáp TýNguyHắc đạo
T4, 17/518/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T5, 18/519/4Bính DầnThuHắc đạo
T6, 19/520/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T7, 20/521/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 21/522/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T2, 22/523/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T3, 23/524/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T4, 24/525/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 25/526/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 26/527/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 27/528/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 28/529/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 29/51/5Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 30/52/5Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 31/53/5Kỷ MãoKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2147

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2147

  • 1/5 (2/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (8/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 14/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (20/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›