Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2147

Tháng 11/2147 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Đinh Mùi; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2147

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/119/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
T5, 2/1110/10Giáp DầnĐịnhHắc đạo
T6, 3/1111/10Ất MãoChấpHắc đạo
T7, 4/1112/10Bính ThìnPháHoàng đạo
CN, 5/1113/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T2, 6/1114/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T3, 7/1115/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T4, 8/1116/10Canh ThânThuHắc đạo
T5, 9/1117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 10/1118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 11/1119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 12/1120/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 13/1121/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 14/1122/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 15/1123/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 16/1124/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 17/1125/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 18/1126/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 19/1127/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 20/1128/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 21/1129/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 22/1130/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 23/111/11Ất HợiKiếnHắc đạo
T6, 24/112/11Bính TýTrừHoàng đạo
T7, 25/113/11Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 26/114/11Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 27/115/11Kỷ MãoĐịnhHoàng đạo
T3, 28/116/11Canh ThìnChấpHắc đạo
T4, 29/117/11Tân TỵPháHắc đạo
T5, 30/118/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2147

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2147

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›