Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1934

Tháng 11/1934 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Tuất; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1934

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1125/9Bính TýMãnHắc đạo
T6, 2/1126/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T7, 3/1127/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 4/1128/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T2, 5/1129/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T3, 6/1130/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T4, 7/111/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 8/112/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 9/113/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 10/114/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 11/115/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 12/116/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 13/117/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 14/118/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 15/119/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 16/1110/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 17/1111/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 18/1112/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 19/1113/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T3, 20/1114/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T4, 21/1115/10Bính ThânThuHắc đạo
T5, 22/1116/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T6, 23/1117/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T7, 24/1118/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
CN, 25/1119/10Canh TýTrừHắc đạo
T2, 26/1120/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T3, 27/1121/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 28/1122/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 29/1123/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 30/1124/10Ất TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1934

3/11 5/11 6/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1934

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›