Âm lịch năm Giáp Tuất

Tháng 10 âm lịch năm 1934

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 1934 là Thứ Tư, 7/11/1934; rằm tháng 10 là Thứ Tư, 21/11/1934. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Ất Hợi năm Giáp Tuất.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 1934 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Thứ Tư, 7/11/1934Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/10)Thứ Năm, 8/11/1934Quý MùiHoàng đạo
Mùng 3 (3/10)Thứ Sáu, 9/11/1934Giáp ThânHắc đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Bảy, 10/11/1934Ất DậuHắc đạo
Mùng 5 (5/10)Chủ Nhật, 11/11/1934Bính TuấtHoàng đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Hai, 12/11/1934Đinh HợiHoàng đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Ba, 13/11/1934Mậu TýHắc đạo
Mùng 8 (8/10)Thứ Tư, 14/11/1934Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/10)Thứ Năm, 15/11/1934Canh DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/10)Thứ Sáu, 16/11/1934Tân MãoHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Bảy, 17/11/1934Nhâm ThìnHoàng đạo
Ngày 12 (12/10)Chủ Nhật, 18/11/1934Quý TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Hai, 19/11/1934Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Ba, 20/11/1934Ất MùiHoàng đạo
Rằm (15/10)Thứ Tư, 21/11/1934Bính ThânHắc đạo
Ngày 16 (16/10)Thứ Năm, 22/11/1934Đinh DậuHắc đạo
Ngày 17 (17/10)Thứ Sáu, 23/11/1934Mậu TuấtHoàng đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Bảy, 24/11/1934Kỷ HợiHoàng đạo
Ngày 19 (19/10)Chủ Nhật, 25/11/1934Canh TýHắc đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Hai, 26/11/1934Tân SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Ba, 27/11/1934Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/10)Thứ Tư, 28/11/1934Quý MãoHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Thứ Năm, 29/11/1934Giáp ThìnHoàng đạo
Ngày 24 (24/10)Thứ Sáu, 30/11/1934Ất TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Bảy, 1/12/1934Bính NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/10)Chủ Nhật, 2/12/1934Đinh MùiHoàng đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Hai, 3/12/1934Mậu ThânHắc đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Ba, 4/12/1934Kỷ DậuHắc đạo
Ngày 29 (29/10)Thứ Tư, 5/12/1934Canh TuấtHoàng đạo
Ngày 30 (30/10)Thứ Năm, 6/12/1934Tân HợiHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 6 8 16 20 26 30
Khai trương
1 2 6 8 16 20 26 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 6 8 16 26 30
Động thổ, xây nhà
1 2 6 8 9 11 16 21 26 30
Mua xe
1 2 6 8 15 16 20 26 30
Ký hợp đồng
1 2 6 8 11 16 26 30
Xuất hành, đi xa
1 2 6 8 9 16 21 26 30
Cắt tóc
1 2 6 8 16 20 26 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Thứ Sáu, 16/11/1934) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›