Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1920

Tháng 1/1920 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Mùi; từ ngày 21/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1920

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/111/11Mậu NgọPháHoàng đạo
T6, 2/112/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T7, 3/113/11Canh ThânThànhHoàng đạo
CN, 4/114/11Tân DậuThuHoàng đạo
T2, 5/115/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T3, 6/116/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T4, 7/117/11Giáp TýBếHoàng đạo
T5, 8/118/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T6, 9/119/11Bính DầnTrừHắc đạo
T7, 10/120/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 11/121/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 12/122/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T3, 13/123/11Canh NgọChấpHoàng đạo
T4, 14/124/11Tân MùiPháHắc đạo
T5, 15/125/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 16/126/11Quý DậuThànhHoàng đạo
T7, 17/127/11Giáp TuấtThuHắc đạo
CN, 18/128/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T2, 19/129/11Bính TýBếHoàng đạo
T3, 20/130/11Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T4, 21/11/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 22/12/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 23/13/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T7, 24/14/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 25/15/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 26/16/12Quý MùiPháHắc đạo
T3, 27/17/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T4, 28/18/12Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 29/19/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 30/110/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 31/111/12Mậu TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1920

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1920

  • 1/1 (11/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›