Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1920

Tháng 4/1920 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Thân; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1920

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/413/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T6, 2/414/2Canh DầnBếHoàng đạo
T7, 3/415/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
CN, 4/416/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T2, 5/417/2Quý TỵTrừHắc đạo
T3, 6/418/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
T4, 7/419/2Ất MùiBìnhHoàng đạo
T5, 8/420/2Bính ThânĐịnhHắc đạo
T6, 9/421/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 10/422/2Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 11/423/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T2, 12/424/2Canh TýThànhHoàng đạo
T3, 13/425/2Tân SửuThuHắc đạo
T4, 14/426/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 15/427/2Quý MãoBếHoàng đạo
T6, 16/428/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
T7, 17/429/2Ất TỵTrừHắc đạo
CN, 18/430/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T2, 19/41/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T3, 20/42/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 21/43/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T5, 22/44/3Canh TuấtPháHắc đạo
T6, 23/45/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T7, 24/46/3Nhâm TýThànhHắc đạo
CN, 25/47/3Quý SửuThuHắc đạo
T2, 26/48/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T3, 27/49/3Ất MãoBếHắc đạo
T4, 28/410/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 29/411/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 30/412/3Mậu NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1920

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1920

  • 7/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›