Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1920

Tháng 5/1920 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Canh Thân; từ ngày 18/5 là tháng Tư năm Canh Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1920

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/513/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 2/514/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 3/515/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 4/516/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 5/517/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 6/518/3Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 7/519/3Ất SửuThànhHắc đạo
T7, 8/520/3Bính DầnThuHoàng đạo
CN, 9/521/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 10/522/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 11/523/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T4, 12/524/3Canh NgọTrừHắc đạo
T5, 13/525/3Tân MùiMãnHắc đạo
T6, 14/526/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T7, 15/527/3Quý DậuĐịnhHoàng đạo
CN, 16/528/3Giáp TuấtChấpHắc đạo
T2, 17/529/3Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 18/51/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 19/52/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 20/53/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 21/54/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 22/55/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 23/56/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 24/57/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 25/58/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 26/59/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 27/510/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 28/511/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 29/512/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 30/513/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 31/514/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1920

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1920

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (2/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›