Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1911

Thứ Bảy, ngày 7/5 âm lịch – ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi.

Dương lịch 3 Tháng 6, 1911 Thứ Bảy
Âm lịch 7 Tháng Năm (thiếu) Năm Tân Hợi
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Giáp Ngọ
Năm
Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bế · Sao Đê

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 3/6/1911 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Đê xấu)

Ngày 3/6/1911 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Đê Sao xấu

Đê Thổ Lạc (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Giáp Mộc, Thìn Thổ: can khắc chi (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa; năm Tân Hợi: Thoa Xuyến Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 3/6/1911

Ngày 3/6/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 3/6/1911 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Tân Hợi (7/5/1911 âm lịch).

Ngày 3/6/1911 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi (năm con Lợn), tiết Tiểu mãn, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 3/6/1911 là thứ mấy?

Ngày 3/6/1911 là thứ bảy.

Ngày 3/6/1911 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bế (xấu), sao Đê (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 3/6/1911

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›