Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1944

Thứ Ba, ngày 22/1 âm lịch – ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần, năm Giáp Thân.

Dương lịch 15 Tháng 2, 1944 Thứ Ba
Âm lịch 22 Tháng Giêng (đủ) Năm Giáp Thân
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Bính Dần
Năm
Giáp Thân
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Nguyên Vũ · Trực Nguy · Sao Chủy

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Ngày 15/2/1944 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Chủy xấu)

Ngày 15/2/1944 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Nguyên Vũ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Chủy Sao xấu

Chủy Hỏa Hầu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Nam

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Kỷ Thổ, Dậu Kim: can sinh chi (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ; năm Giáp Thân: Tuyền Trung Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong – Không nên hủy giao kèo, hai bên cùng thiệt.

Dậu bất hội khách, tân chủ hữu thương – Không nên mở tiệc, tiếp khách lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Thìn · Tam hợp: Sửu, Tỵ · Xung: tuổi Mão

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 15/2/1944

Ngày 15/2/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 15/2/1944 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Giáp Thân (22/1/1944 âm lịch).

Ngày 15/2/1944 là ngày gì?

Đây là ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần, năm Giáp Thân (năm con Khỉ), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Nguyên Vũ.

Ngày 15/2/1944 là thứ mấy?

Ngày 15/2/1944 là thứ ba.

Ngày 15/2/1944 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Nguyên Vũ), trực Nguy (xấu), sao Chủy (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 15/2/1944

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›