Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1910

Thứ Bảy, ngày 3/1 âm lịch – ngày Mậu Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất.

Dương lịch 12 Tháng 2, 1910 Thứ Bảy
Âm lịch 3 Tháng Giêng (thiếu) Năm Canh Tuất
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Mậu Dần
Năm
Canh Tuất
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Phá · Sao Đê

  • Mùng 3 Tết (âm lịch)

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 12/2/1910 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Đê xấu)

Ngày 12/2/1910 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Đê Sao xấu

Đê Thổ Lạc (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Mậu Thổ, Thân Kim: can sinh chi (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ; năm Canh Tuất: Thoa Xuyến Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 12/2/1910

Ngày 12/2/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 12/2/1910 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Canh Tuất (3/1/1910 âm lịch).

Ngày 12/2/1910 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất (năm con Chó), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Lao. Ngày này có: Mùng 3 Tết.

Ngày 12/2/1910 là thứ mấy?

Ngày 12/2/1910 là thứ bảy.

Ngày 12/2/1910 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Phá (xấu), sao Đê (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 12/2/1910

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Ngày lễ ngày 12/2/1910

Mùng 3 Tết

Mùng 3 Tết là một trong những ngày đầu xuân, gắn với hoạt động chúc Tết, sum họp và thăm hỏi thầy cô theo phong tục từng gia đình.

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›