Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2114

Tháng 9/2114 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Giáp Tuất; từ ngày 29/9 là tháng Chín năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2114

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/93/8Kỷ MùiBếHoàng đạo
CN, 2/94/8Canh ThânKiếnHắc đạo
T2, 3/95/8Tân DậuTrừHoàng đạo
T3, 4/96/8Nhâm TuấtMãnHắc đạo
T4, 5/97/8Quý HợiBìnhHắc đạo
T5, 6/98/8Giáp TýĐịnhHoàng đạo
T6, 7/99/8Ất SửuChấpHắc đạo
T7, 8/910/8Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 9/911/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T2, 10/912/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T3, 11/913/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T4, 12/914/8Canh NgọThuHoàng đạo
T5, 13/915/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T6, 14/916/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 15/917/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 16/918/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 17/919/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 18/920/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 19/921/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 20/922/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 21/923/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 22/924/8Canh ThìnNguyHắc đạo
CN, 23/925/8Tân TỵThànhHắc đạo
T2, 24/926/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 25/927/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 26/928/8Giáp ThânBếHắc đạo
T5, 27/929/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 28/930/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 29/91/9Đinh HợiMãnHoàng đạo
CN, 30/92/9Mậu TýBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2114

1/9 3/9 6/9 8/9 9/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2114

  • 2/9 (4/8 âm) – Quốc khánh
  • 13/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›