Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2114

Tháng 4/2114 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Tuất; từ ngày 6/4 là tháng Ba năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2114

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/426/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T2, 2/427/2Đinh HợiThànhHắc đạo
T3, 3/428/2Mậu TýThuHoàng đạo
T4, 4/429/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T5, 5/430/2Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 6/41/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 7/42/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 8/43/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T2, 9/44/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 10/45/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 11/46/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 12/47/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T6, 13/48/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T7, 14/49/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
CN, 15/410/3Canh TýThànhHắc đạo
T2, 16/411/3Tân SửuThuHắc đạo
T3, 17/412/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T4, 18/413/3Quý MãoBếHắc đạo
T5, 19/414/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 20/415/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T7, 21/416/3Bính NgọMãnHắc đạo
CN, 22/417/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T2, 23/418/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 24/419/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T4, 25/420/3Canh TuấtPháHắc đạo
T5, 26/421/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 27/422/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 28/423/3Quý SửuThuHắc đạo
CN, 29/424/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 30/425/3Ất MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2114

3/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2114

  • 8/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 15/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (25/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›