Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2114

Tháng 10/2114 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Giáp Tuất; từ ngày 28/10 là tháng Mười năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2114

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/103/9Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 2/104/9Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 3/105/9Tân MãoPháHắc đạo
T5, 4/106/9Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
T6, 5/107/9Quý TỵThànhHoàng đạo
T7, 6/108/9Giáp NgọThuHắc đạo
CN, 7/109/9Ất MùiKhaiHắc đạo
T2, 8/1010/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T3, 9/1011/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T4, 10/1012/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 11/1013/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T6, 12/1014/9Canh TýMãnHắc đạo
T7, 13/1015/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 14/1016/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 15/1017/9Quý MãoChấpHắc đạo
T3, 16/1018/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 17/1019/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T5, 18/1020/9Bính NgọThànhHắc đạo
T6, 19/1021/9Đinh MùiThuHắc đạo
T7, 20/1022/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
CN, 21/1023/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T2, 22/1024/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T3, 23/1025/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T4, 24/1026/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T5, 25/1027/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T6, 26/1028/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 27/1029/9Ất MãoChấpHắc đạo
CN, 28/101/10Bính ThìnPháHoàng đạo
T2, 29/102/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T3, 30/103/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T4, 31/104/10Kỷ MùiThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2114

2/10 4/10 5/10 8/10 9/10 11/10 14/10 16/10 17/10 20/10 21/10 23/10 26/10 28/10 30/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2114

  • 7/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (12/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (15/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 17/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (22/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (4/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›