Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2114

Tháng 11/2114 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Giáp Tuất; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2114

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/115/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T6, 2/116/10Tân DậuBếHắc đạo
T7, 3/117/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
CN, 4/118/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 5/119/10Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 6/1110/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T4, 7/1111/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
T5, 8/1112/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 9/1113/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 10/1114/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 11/1115/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 12/1116/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T3, 13/1117/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T4, 14/1118/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T5, 15/1119/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 16/1120/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 17/1121/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 18/1122/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 19/1123/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 20/1124/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 21/1125/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 22/1126/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 23/1127/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 24/1128/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 25/1129/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 26/1130/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 27/111/11Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 28/112/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T5, 29/113/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T6, 30/114/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2114

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2114

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›