Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2088

Tháng 9/2088 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Thân; từ ngày 15/9 là tháng Tám năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2088

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/917/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T5, 2/918/7Ất TỵThuHoàng đạo
T6, 3/919/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T7, 4/920/7Đinh MùiBếHoàng đạo
CN, 5/921/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T2, 6/922/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T3, 7/923/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
T4, 8/924/7Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 9/925/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 10/926/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T7, 11/927/7Giáp DầnChấpHắc đạo
CN, 12/928/7Ất MãoPháHắc đạo
T2, 13/929/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
T3, 14/930/7Đinh TỵThànhHoàng đạo
T4, 15/91/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T5, 16/92/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T6, 17/93/8Canh ThânBếHắc đạo
T7, 18/94/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
CN, 19/95/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T2, 20/96/8Quý HợiMãnHắc đạo
T3, 21/97/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 22/98/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T5, 23/99/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 24/910/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T7, 25/911/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
CN, 26/912/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T2, 27/913/8Canh NgọThuHoàng đạo
T3, 28/914/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T4, 29/915/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T5, 30/916/8Quý DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2088

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2088

  • 2/9 (18/7 âm) – Quốc khánh
  • 29/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 6/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›