Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2088

Tháng 11/2088 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Thân; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2088

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1119/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 2/1120/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 3/1121/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 4/1122/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 5/1123/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 6/1124/9Canh TuấtBếHắc đạo
CN, 7/1125/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 8/1126/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 9/1127/9Quý SửuMãnHắc đạo
T4, 10/1128/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T5, 11/1129/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 12/1130/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 13/111/10Đinh TỵPháHắc đạo
CN, 14/112/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T2, 15/113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T3, 16/114/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 17/115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 18/116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 19/117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 20/118/10Giáp TýTrừHắc đạo
CN, 21/119/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 22/1110/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 23/1111/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 24/1112/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 25/1113/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 26/1114/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 27/1115/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 28/1116/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 29/1117/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 30/1118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2088

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2088

  • 1/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›