Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2088

Tháng 1/2088 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Đinh Mùi; từ ngày 24/1 là tháng Giêng năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2088

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/18/12Canh TýKiếnHắc đạo
T6, 2/19/12Tân SửuTrừHắc đạo
T7, 3/110/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
CN, 4/111/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T2, 5/112/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 6/113/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 7/114/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 8/115/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 9/116/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 10/117/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 11/118/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 12/119/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 13/120/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 14/121/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 15/122/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 16/123/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 17/124/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 18/125/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 19/126/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 20/127/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 21/128/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 22/129/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 23/130/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 24/11/1Quý HợiKhaiHắc đạo
CN, 25/12/1Giáp TýBếHoàng đạo
T2, 26/13/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 27/14/1Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 28/15/1Đinh MãoMãnHắc đạo
T5, 29/16/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T6, 30/17/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 31/18/1Canh NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2088

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2088

  • 1/1 (8/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (16/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 16/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 23/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 24/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 25/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 26/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›